Hình nền cho rebelled
BeDict Logo

rebelled

/rɪˈbɛld/ /riˈbɛld/

Định nghĩa

verb

Nổi loạn, chống đối, phản kháng.

Ví dụ :

Bọn trẻ nổi loạn chống lại những quy định nghiêm ngặt của trường học.