noun🔗ShareNgười chống đối, kẻ ương ngạnh. One who defies opposition."The child, usually timid, stood as a defiant against the school bully, refusing to give up his lunch money. "Đứa trẻ, vốn nhút nhát, giờ đứng lên như một kẻ ương ngạnh trước mặt tên đầu gấu học đường, nhất quyết không chịu đưa tiền ăn trưa.characterattitudepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNổi loạn, ngang ngạnh, bướng bỉnh. Defying."The child gave his mother a defiant look and refused to eat his vegetables. "Đứa bé nhìn mẹ với ánh mắt ngang bướng rồi nhất quyết không chịu ăn rau.attitudecharacterhumansocietymoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNổi loạn, ngang ngạnh, bướng bỉnh. Boldly resisting opposition."The student was defiant of the teacher's instructions, refusing to complete the assignment. "Cậu học sinh đó tỏ ra ngang bướng, không chịu làm bài tập mà giáo viên giao.attitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc