

recognisable
Định nghĩa
Từ liên quan
connection noun
/kəˈnɛkʃən/
Sự kết nối, sự liên kết.
"The connection between the two classrooms was established by installing a new phone line. "
Việc kết nối giữa hai phòng học đã được thực hiện bằng cách lắp đặt một đường dây điện thoại mới.
distinctive noun
/dɪˈstɪŋktɪv/
Nét đặc trưng, đặc điểm, nét riêng biệt.
recognised verb
/ˈrekəɡnaɪzd/ /ˈrekəɡnaɪzd/
Nhận ra, nhận diện, biết.
Tôi nhận ra khuôn mặt anh ấy ngay lập tức.