Hình nền cho refrigerating
BeDict Logo

refrigerating

/rɪˈfrɪdʒəˌreɪtɪŋ/ /rɪˈfrɪdʒəˌreɪɾɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm lạnh, ướp lạnh.

Ví dụ :

"We are refrigerating the leftovers so they won't spoil. "
Chúng tôi đang làm lạnh thức ăn thừa để chúng không bị hỏng.