adjective🔗ShareĂn năn, trách móc. Expressing or containing reproach"After forgetting to do the dishes again, he met his roommate's reproachful gaze. "Sau khi lại quên rửa bát, anh ấy bắt gặp ánh mắt trách móc của bạn cùng phòng.attitudecharacteremotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐáng trách, hổ thẹn, đáng xấu hổ. Occasioning or deserving reproach; shameful; base"He lived a reproachful life."Ông ta đã sống một cuộc đời đáng hổ thẹn.moralcharacterattitudevalueguiltemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc