noun🔗ShareLời trách, sự khiển trách. A mild rebuke, or an implied criticism."My mother's gentle reproach about my messy room hinted at her disappointment. "Lời trách nhẹ nhàng của mẹ về phòng bừa bộn cho thấy mẹ có chút thất vọng.attitudeemotioncharactermoralmindqualityactioncommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự ô nhục, sự hổ thẹn. Disgrace or shame."The student's poor grades were a reproach to his family's reputation. "Điểm kém của học sinh đó là một sự ô nhục, làm xấu đi danh tiếng của gia đình.guiltemotioncharactermoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự ô nhục, điều đáng hổ thẹn. An object of scorn."The old, broken swing set in the park became a reproach to the city council for neglecting the playground. "Cái xích đu cũ kỹ, hư hỏng trong công viên trở thành một sự ô nhục, một điều đáng hổ thẹn cho hội đồng thành phố vì đã bỏ bê khu vui chơi.attitudecharactermoralqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhiển trách, trách mắng, quở trách. To criticize or rebuke (someone)."My mother reproached me for not doing my homework. "Mẹ tôi trách mắng tôi vì đã không làm bài tập về nhà.attitudecharacteremotionmoralwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSỉ nhục, làm ô danh, bêu xấu. To disgrace, or bring shame upon."Failing the exam would reproach the entire class, as the teacher had put so much effort into their learning. "Thi trượt kỳ thi này sẽ làm ô danh cả lớp, vì thầy giáo đã bỏ rất nhiều công sức vào việc dạy dỗ chúng ta.charactermoralguiltemotionattitudeactionvaluesocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc