

shameful
Định nghĩa
Từ liên quan
offending verb
/əˈfɛndɪŋ/
Xúc phạm, làm phật lòng, làm mất lòng, chọc giận.
"Your accusations offend me deeply."
Những lời buộc tội của bạn xúc phạm tôi sâu sắc.
dishonesty noun
/dɪsˈɒnɪ.stɪ/
Sự không trung thực, tính gian dối.
"Dishonesty can damage trust in a relationship. "
Sự không trung thực có thể phá hủy lòng tin trong một mối quan hệ.