verb🔗ShareThắt nơ, Trang trí bằng ruy băng. To decorate with ribbon."She ribboned the birthday presents with bright red satin. "Cô ấy thắt nơ bằng ruy băng sa tanh đỏ tươi cho những món quà sinh nhật.appearancestyleartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCó sọc, có vệt. To stripe or streak."The sunset ribboned the sky with pink and orange. "Hoàng hôn tạo những vệt hồng và cam trên bầu trời.appearancestylecolorChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThắt nơ, Có nơ, Trang trí bằng ruy băng. Adorned or ornamented with ribbons."The little girl proudly showed off her ribboned hair, each braid tied with a bright pink bow. "Cô bé hãnh diện khoe mái tóc được thắt nơ của mình, mỗi bím tóc đều được buộc bằng một chiếc nơ màu hồng tươi.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc