BeDict Logo

planked

/plæŋkt/
Hình ảnh minh họa cho planked: Nối đầu.
verb

Người thợ kéo sợi cẩn thận nối đầu những sợi lông cừu merino mỏng manh lại với nhau, chuẩn bị cho công đoạn tiếp theo là kéo thành sợi.