Hình nền cho rivaling
BeDict Logo

rivaling

/ˈraɪvlɪŋ/ /ˈraɪvəlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Kình địch, cạnh tranh, ganh đua.

Ví dụ :

Kình địch với ai đó trong tình yêu.