Hình nền cho sailmaker
BeDict Logo

sailmaker

/ˈseɪlmeɪkər/

Định nghĩa

noun

Thợ may buồm.

Ví dụ :

Người thợ may buồm cẩn thận khâu lại tấm vải bạt bị rách, đảm bảo cánh buồm của thuyền sẽ sẵn sàng cho cuộc đua tiếp theo.