BeDict Logo

ripped

/ɹɪpt/
Hình ảnh minh họa cho ripped: Cuồn cuộn, Sáu múi, Cơ bắp cuồn cuộn.
adjective

Sau nhiều tháng luyện tập, cuối cùng John cũng đã sáu múi, tự tin khoe cơ bụng săn chắc của mình trên bãi biển.