Hình nền cho regatta
BeDict Logo

regatta

/ɹɪˈɡætə/

Định nghĩa

noun

Đua thuyền, cuộc đua thuyền.

Ví dụ :

Hàng năm, cuộc đua thuyền mùa hè trên hồ luôn thu hút rất đông khán giả.