noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đua thuyền, cuộc đua thuyền. A series of boat races, or sometimes a single race. Ví dụ : "The annual summer regatta on the lake always draws a large crowd. " Hàng năm, cuộc đua thuyền mùa hè trên hồ luôn thu hút rất đông khán giả. nautical sport race sailing entertainment event Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vải sọc bông. A striped cotton fabric. Ví dụ : "The dressmaker used a beautiful regatta fabric for the curtains. " Người thợ may đã dùng một loại vải sọc bông rất đẹp để may rèm cửa. material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc