Hình nền cho modification
BeDict Logo

modification

/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/ /ˌmɑdɪfɪˈkeɪʃən/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Việc thay đổi hình thái sinh hoạt của gia đình, với việc dời bữa tối sang 7 giờ tối, đã cải thiện lịch trình ngủ của mọi người.
noun

Sự biến đổi, sự thay đổi hình thái.

Ví dụ :

Việc từ "am" biến đổi thành "m" trong cụm từ "I'm going" là một ví dụ điển hình về sự rút gọn ngữ pháp.
noun

Sự sửa đổi, sự điều chỉnh, sự thay đổi.

Ví dụ :

Giáo viên đã sửa đổi kế hoạch bài học, thay đổi thứ tự các chủ đề nhưng vẫn giữ nguyên các mục tiêu học tập chính.