Hình nền cho wagging
BeDict Logo

wagging

/ˈwæɡɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ví dụ :

Con chó vẫy đuôi mừng rỡ khi bọn trẻ đi học về.
verb

Lắc, vẫy.

Ví dụ :

"He was wagging off to bed. "
Anh ấy đang đi ngủ đấy.