Hình nền cho solidly
BeDict Logo

solidly

/ˈsɑlɪdli/ /ˈsɒlɪdli/

Định nghĩa

adverb

Chắc chắn, vững chắc.

Ví dụ :

Cả mùa bóng rổ, đội đã thi đấu rất chắc chắn và vững vàng.