Hình nền cho somewhere
BeDict Logo

somewhere

/ˈsʌm.hweːɹ/ /ˈsʌm.wɛə/ /ˈsʌm.wɛɹ/

Định nghĩa

noun

Đâu đó, nơi nào đó.

Ví dụ :

"My keys are somewhere in the house. "
Chìa khóa của tôi ở đâu đó trong nhà.