Hình nền cho uncertain
BeDict Logo

uncertain

/ʌnˈsɜːtən/

Định nghĩa

noun

Điều không chắc chắn, sự không chắc chắn.

(with "the") Something uncertain.

Ví dụ :

Điều không chắc chắn về sự thành công của dự án khiến mọi người lo lắng không yên.