Hình nền cho souffle
BeDict Logo

souffle

/ˈsuːfl̩/ /suˈfleɪ/

Định nghĩa

noun

Tiếng thổi nhẹ, tiếng thì thầm.

Ví dụ :

tiếng thổi nhẹ (souffle) nghe được trên tử cung của phụ nữ mang thai.