verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyên bố, khẳng định, phát biểu. To declare to be a fact. Ví dụ : "He stated that he was willing to help." Anh ấy tuyên bố rằng anh ấy sẵn lòng giúp đỡ. communication language statement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nói, trình bày, tuyên bố. To make known. Ví dụ : "State your intentions." Hãy trình bày ý định của bạn. communication language statement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyên bố, sự trình bày, lời phát biểu. Statement Ví dụ : "The teacher's statement about the upcoming test was clear and concise. " Lời tuyên bố của giáo viên về bài kiểm tra sắp tới rất rõ ràng và ngắn gọn. statement language communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc