

stretchy
Định nghĩa
Từ liên quan
comfortable noun
/ˈkʌm.fə.tə.bəl/ /ˈkɐmf.tɘ.bɘl/
Chăn bông.
"My grandmother bought a new comfortable for her bed. "
Bà tôi mua một cái chăn bông mới cho giường của bà.
stretching noun
/ˈstɹɛtʃɪŋ/
Sự căng, sự kéo dài.
"The stretching of the rubber band showed its elasticity. "
Việc kéo căng sợi dây cao su cho thấy tính đàn hồi của nó.