adverb🔗ShareChăm chỉ, siêng năng, cẩn thận. In a studious manner."Maria studiously avoided looking at her phone while trying to finish her homework. "Maria cẩn thận tránh nhìn điện thoại khi đang cố gắng làm xong bài tập về nhà.educationachievementattitudeworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc