adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tương tự, kiểu như vậy, đại loại như. Of the same or similar kind. Ví dụ : "My brother brought suchlike books to the library, all about dinosaurs. " Anh trai tôi mang đến thư viện những cuốn sách kiểu như vậy, toàn là về khủng long cả. type quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
pronoun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tương tự, những thứ tương tự, kiểu như vậy. Other things of the same kind or type. Ví dụ : "I need to buy milk, bread, and suchlike when I go to the grocery store. " Tôi cần mua sữa, bánh mì và những thứ tương tự khi tôi đi siêu thị. thing type item Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc