Hình nền cho suchlike
BeDict Logo

suchlike

/ˈsʌtʃˌlaɪk/

Định nghĩa

adjective

Tương tự, kiểu như vậy, đại loại như.

Ví dụ :

Anh trai tôi mang đến thư viện những cuốn sách kiểu như vậy, toàn là về khủng long cả.