Hình nền cho suffragette
BeDict Logo

suffragette

/ˌsʌf.ɹəˈdʒɛt/

Định nghĩa

noun

Nữ quyền, người đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ.

Ví dụ :

Bà tôi rất ngưỡng mộ những người phụ nữ đấu tranh cho quyền bầu cử, những "nữ quyền" đã chiến đấu để phụ nữ có quyền đi bỏ phiếu.