Hình nền cho tallowed
BeDict Logo

tallowed

/ˈtæloʊd/ /ˈtæləʊd/

Định nghĩa

verb

Xoa mỡ, bôi mỡ.

Ví dụ :

Để chuẩn bị bánh xe bò cho chuyến đi, người nông dân xoa mỡ lên chúng để tránh chúng kêu cót két.