Hình nền cho tallow
BeDict Logo

tallow

/tæləʊ/

Định nghĩa

noun

Mỡ động vật, mỡ sống.

Ví dụ :

Ngày xưa, bà tôi thường dùng mỡ động vật (tallow) để làm nến thủ công cho dịp lễ Tết.