Hình nền cho squeaking
BeDict Logo

squeaking

/ˈskwiːkɪŋ/

Định nghĩa

verb

Kêu chi chí, rít lên.

Ví dụ :

"The old door was squeaking every time someone opened it. "
Cái cửa cũ cứ kêu rít lên mỗi khi có người mở.