

travestied
Định nghĩa
Từ liên quan
travesty noun
/ˈtɹæv.əs.ti/
Sự nhạo báng, sự bóp méo lố bịch.
"The school's presentation of the history of the American Revolution was a travesty; it completely misrepresented key events and figures. "
Bài thuyết trình của trường về lịch sử cuộc Cách Mạng Hoa Kỳ là một sự nhạo báng; nó bóp méo hoàn toàn các sự kiện và nhân vật chủ chốt.
soliloquy noun
/səˈlɪləkwi/
Độc thoại, tự bạch.
parody noun
/ˈpæɹədi/