BeDict Logo

detailing

/diːteɪlɪŋ/ /dəteɪlɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho detailing: Kể chi tiết, sự mô tả tỉ mỉ.
noun

Kể chi tiết, sự mô tả tỉ mỉ.

Bản tường trình của cảnh sát đã kể chi tiết hiện trường vụ án, thậm chí bao gồm cả cách sắp xếp những tờ giấy bị vứt vương vãi, giúp các thám tử hiểu chuyện gì đã xảy ra.