Hình nền cho detailing
BeDict Logo

detailing

/diːteɪlɪŋ/ /dəteɪlɪŋ/

Định nghĩa

noun

Chi tiết nhỏ, tiểu tiết.

Ví dụ :

Hãy chú ý chi tiết nhỏ tinh xảo này ở góc dưới bên trái.
noun

Chi tiết, tiểu tiết.

Ví dụ :

Vẻ đẹp của chiếc đồng hồ cổ nằm ở những chi tiết tỉ mỉ: những hình chạm khắc nhỏ xíu trên kim đồng hồ và họa tiết hoa tinh tế bao quanh mặt đồng hồ.
noun

Chi tiết vụn vặt, tiểu tiết.

Ví dụ :

"The chipped paint on the old bookshelf was mere detailing to her; she was only concerned with its overall sturdiness. "
Với cô ấy, những vết sơn bong tróc trên chiếc giá sách cũ chỉ là tiểu tiết vụn vặt; cô ấy chỉ quan tâm đến độ chắc chắn tổng thể của nó.
noun

Chi tiết, sự trình bày chi tiết.

Ví dụ :

Kiến trúc sư tập trung vào các chi tiết của khung cửa sổ, ngay cả trước khi hoàn thiện thiết kế tổng thể của tòa nhà.
noun

Kể chi tiết, sự mô tả tỉ mỉ.

Ví dụ :

Bản tường trình của cảnh sát đã kể chi tiết hiện trường vụ án, thậm chí bao gồm cả cách sắp xếp những tờ giấy bị vứt vương vãi, giúp các thám tử hiểu chuyện gì đã xảy ra.