adjective🔗ShareTơ-roa. Of, or relating to, troy weight."The jeweler carefully measured the gold dust using a troy ounce scale. "Người thợ kim hoàn cẩn thận đo lượng bụi vàng bằng cân tính theo đơn vị ounce tơ-roa.amountbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc