BeDict Logo

ounces

/ˈaʊnsəz/
Hình ảnh minh họa cho ounces: Báo tuyết.
 - Image 1
ounces: Báo tuyết.
 - Thumbnail 1
ounces: Báo tuyết.
 - Thumbnail 2
noun

Khi nghiên cứu về họ mèo hoang dã, tôi biết rằng báo tuyết từng được phân loại dưới tên khoa học 'Uncia uncia', nhưng giờ có tên khác rồi, mặc dù một số tài liệu cũ vẫn gọi nó bằng tên 'ounces' (tức là 'Uncia uncia').