verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đơn giản hóa, gỡ rối, làm cho dễ dàng. To remove complications from. Ví dụ : "The new software update uncomplicated the process of submitting expense reports. " Bản cập nhật phần mềm mới đã đơn giản hóa quy trình nộp báo cáo chi phí. process way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp. Simple, not complicated, basic. Ví dụ : "The recipe for scrambled eggs is uncomplicated; you just need eggs, milk, and butter. " Công thức làm trứng bác rất đơn giản; bạn chỉ cần trứng, sữa và bơ thôi. quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc