verb🔗ShareGiải phóng, thả tự do. To free from restraints."The teacher unrestrained the students' imaginations during the creative writing lesson. "Trong giờ học viết sáng tạo, giáo viên đã khơi gợi và giải phóng trí tưởng tượng của học sinh.actionsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông kiềm chế, vô độ. Immoderate; not restrained or held in check"The party was a scene of unrestrained debauchery."Bữa tiệc đó là một cảnh tượng ăn chơi trác táng không kiềm chế.characterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTự nhiên, phóng khoáng, không gò bó. Spontaneous, natural and informal; unconstrained"Their meeting was one of unrestrained joy."Cuộc gặp gỡ của họ tràn ngập niềm vui một cách tự nhiên và phóng khoáng.characterattitudestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông bị kiềm chế, tự do, phóng khoáng. Not subject to physical restraint."The puppy, unrestrained by a leash, bounded happily across the park. "Chú chó con, không bị xích, tung tăng chạy nhảy khắp công viên một cách vui vẻ.characterattitudehumanmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc