adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Vụng, không khéo, thiếu kỹ năng. Not skillful. Ví dụ : "The unskilful baker accidentally burned the cookies. " Người thợ làm bánh vụng về đã vô tình làm cháy bánh quy. ability quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc