Hình nền cho skillful
BeDict Logo

skillful

/ˈskɪl.fəl/

Định nghĩa

adjective

Khéo léo, tài giỏi, điêu luyện.

Ví dụ :

Người thợ mộc khéo léo đã đóng một chiếc bàn rất đẹp.