Hình nền cho valeting
BeDict Logo

valeting

/ˈvæləteɪɪŋ/ /ˈvælətɪŋ/

Định nghĩa

verb

Hầu phòng, làm người hầu.

Ví dụ :

Thay vì nghỉ ngơi, John đã dành cả mùa hè để hầu phòng cho một gia đình giàu có.