verb🔗ShareHợp thức hóa, xác nhận, phê chuẩn. To render valid."The teacher was validating the student's parking pass by checking its expiration date. "Giáo viên đang xác nhận vé đỗ xe của học sinh bằng cách kiểm tra ngày hết hạn.lawbusinessorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKiểm chứng, xác nhận, thẩm định. To check or prove the validity of; verify."The cashier is validating my parking ticket before I leave the store. "Nhân viên thu ngân đang kiểm tra vé xe của tôi trước khi tôi rời khỏi cửa hàng.logicsciencetechnologycommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXác nhận, chứng minh, hợp thức hóa. To have its validity successfully proven."The teacher's explanation validated the students' understanding of the new math concept. "Lời giải thích của giáo viên đã chứng minh rằng học sinh hiểu đúng khái niệm toán học mới.attitudemindphilosophyvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc