Hình nền cho venerate
BeDict Logo

venerate

/ˈvɛnəɹeɪt/

Định nghĩa

verb

Tôn kính, sùng kính, ngưỡng mộ.

Ví dụ :

Nhiều nền văn hóa tôn kính người lớn tuổi vì trí tuệ và kinh nghiệm sống của họ.