Hình nền cho vicinity
BeDict Logo

vicinity

/vəˈsɪnəti/

Định nghĩa

noun

Vùng lân cận, vùng phụ cận, gần, sự gần gũi.

Ví dụ :

"There was a crackling sound in the vicinity of my right ear."
Tôi nghe thấy tiếng lách tách ở gần tai phải.