BeDict Logo

neighbourhood

/ˈneɪbəhʊd/ /ˈneɪbəˌhʊd/
Hình ảnh minh họa cho neighbourhood: Tình làng nghĩa xóm, sự tử tế của người hàng xóm.
noun

Tình làng nghĩa xóm, sự tử tế của người hàng xóm.

Tinh thần "tình làng nghĩa xóm" rất mạnh mẽ ở thị trấn của chúng tôi, thể hiện rõ qua việc mọi người giúp đỡ lẫn nhau trong các dự án học tập của con cái họ.

Hình ảnh minh họa cho neighbourhood: Vùng lân cận, khu vực lân cận.
noun

Vùng lân cận, khu vực lân cận.

Ngay cả một thay đổi nhỏ về nhiệt độ trong vùng lân cận 25 độ C cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của những cây này.