Hình nền cho visualize
BeDict Logo

visualize

/ˈvɪʒuəlaɪz/ /ˈvɪʒjʊəlaɪz/

Định nghĩa

verb

Hình dung, mường tượng, tưởng tượng.

Ví dụ :

Trước kỳ thi, tôi đã hình dung ra cảnh mình tự tin trả lời tất cả các câu hỏi.