

voicemails
Định nghĩa
Từ liên quan
individual noun
/ˌɘndɘˈvɘd͡ʒɘl/ /ˌɪndəˈ-/
Cá nhân, người.
"He is an unusual individual."
Anh ấy là một người khá đặc biệt.
appointment noun
/əˈpɔɪnt.mɛnt/
Bổ nhiệm, sự bổ nhiệm.
"His appointment was deemed suitable"
Việc bổ nhiệm ông ấy được xem là phù hợp.
reproducing verb
/ˌriːprəˈduːsɪŋ/ /ˌriːprəˈdʒuːsɪŋ/
Sao chép, tái tạo, in lại.
"The art student is practicing reproducing famous paintings. "
Bạn sinh viên mỹ thuật đang luyện tập vẽ lại (sao chép) những bức tranh nổi tiếng.
processing verb
/ˈpɹəʊsɛsɪŋ/ /ˈpɹɑsəsɪŋ/