verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Sao chép, tái tạo, in lại. To produce an image or copy of. Ví dụ : "The art student is practicing reproducing famous paintings. " Bạn sinh viên mỹ thuật đang luyện tập vẽ lại (sao chép) những bức tranh nổi tiếng. biology science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Sinh sản, tái tạo. To generate offspring (sexually or asexually), or organisms. Ví dụ : "The rabbit is reproducing quickly, so we'll soon have many baby bunnies. " Thỏ đang sinh sản rất nhanh, nên chẳng mấy chốc chúng ta sẽ có rất nhiều thỏ con. biology organism sex physiology family nature science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tái tạo, sinh sản. To produce again; to recreate. Ví dụ : "The artist was reproducing famous paintings for her art class. " Để dạy lớp mỹ thuật, nữ họa sĩ đang vẽ lại những bức tranh nổi tiếng. biology sex organism Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tái hiện, gợi nhớ. To bring something to mind; to recall. Ví dụ : "I am having trouble reproducing her exact words, but I remember the general idea. " Tôi đang gặp khó khăn trong việc tái hiện lại chính xác lời cô ấy nói, nhưng tôi vẫn nhớ ý chính. mind action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sinh sản. Reproduction Ví dụ : "The detailed reproduction of the painting allowed art students to study it closely. " Bản sao chi tiết của bức tranh đã cho phép sinh viên mỹ thuật nghiên cứu nó một cách kỹ lưỡng. biology physiology organism function sex Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc