Hình nền cho wakeboarding
BeDict Logo

wakeboarding

/ˈweɪkbɔɹdɪŋ/

Định nghĩa

noun

Lướt ván nước, trượt ván trên nước.

Ví dụ :

"During our summer vacation, my family tried wakeboarding at the lake. "
Trong kỳ nghỉ hè, gia đình tôi đã thử lướt ván nước bằng ca-nô ở hồ.