Hình nền cho willingly
BeDict Logo

willingly

/ˈwɪlɪŋli/

Định nghĩa

adverb

Tự nguyện, sẵn lòng.

Ví dụ :

Cô ấy sẵn lòng giúp người hàng xóm mang đồ tạp hóa vào nhà.