noun🔗ShareQuái vật, tượng quái dị. A grotesque representation of a figure; a gargoyle."The old church's roof was decorated with stone antics, each one a bizarre and comical creature. "Mái của nhà thờ cổ được trang trí bằng những tượng quái dị bằng đá, mỗi tượng là một sinh vật kỳ quái và hài hước.artfigurearchitecturestyleappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrò hề, sự nhại, sự biếm họa. A caricature."The children's antics during the school play were a caricature of proper behavior. "Những trò hề của bọn trẻ trong buổi diễn kịch ở trường là một sự biếm họa về cách cư xử đúng mực.entertainmentartstylecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrò hề, trò lố, hành vi lố bịch. (often in plural) A ludicrous gesture or act; ridiculous behaviour; caper."The children's silly antics during the play rehearsal made everyone laugh. "Những trò hề ngớ ngẩn của bọn trẻ trong buổi tập kịch khiến mọi người bật cười.entertainmentactioncharacterstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrò hề, hề, клоун. A grotesque performer or clown, buffoon."The school's new student, a clumsy and boisterous antics, made everyone laugh with his silly, exaggerated movements. "Cậu học sinh mới của trường, một anh hề vụng về và ồn ào, khiến mọi người bật cười với những cử động ngớ ngẩn và lố bịch của mình.entertainmentpersoncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm trò hề, nhún nhảy. To perform antics, caper."The children antic'd and played hide-and-seek in the park. "Bọn trẻ nhún nhảy và chơi trốn tìm trong công viên.entertainmentactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm trò hề, gây cười, làm lố. To make a fool of, to cause to look ridiculous."The bully antics the smaller children by making them wear silly hats and dance in front of the class. "Tên bắt nạt làm trò hề các em nhỏ bằng cách bắt chúng đội mũ ngớ ngẩn và nhảy múa trước lớp.actioncharacterentertainmenthumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm trò hề, bắt chước lố bịch. To perform (an action) as an antic; to mimic ridiculously."The toddler began to antic the way his father walked, exaggerating the limp and making everyone laugh. "Thằng bé bắt đầu làm trò hề, bắt chước dáng đi của bố nó, cố tình đi khập khiễng một cách lố bịch khiến mọi người cười ồ.entertainmentactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrò hề, trò khỉ, dáng điệu lố lăng. A pose, often exaggerated, in anticipation of an action; for example, a brief squat before jumping"Before diving into the pool, the little girl went into her usual antics, a wobbly crouch with her arms swinging back and forth. "Trước khi nhảy ùm xuống hồ bơi, cô bé lại bắt đầu những trò khỉ quen thuộc của mình, một tư thế ngồi xổm loạng choạng với hai tay vung qua vung lại.actionsportentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc