Hình nền cho zagging
BeDict Logo

zagging

/ˈzæɡɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lạng, đánh võng, ngoằn ngoèo.

Ví dụ :

Con thỏ đang lạng lách ngoằn ngoèo qua đám cỏ cao để trốn con cáo.