BeDict Logo

aging

/ˈeɪ.dʒɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho aging: Sự làm lão hóa, sự tạo vẻ cổ kính.
noun

Sự làm lão hóa, sự tạo vẻ cổ kính.

Chủ tiệm đồ cổ đã sử dụng các kỹ thuật tạo vẻ cổ kính để làm cho đồ nội thất trông cũ kỹ và có giá trị hơn.

Hình ảnh minh họa cho aging: Lão hóa, sự già đi.
 - Image 1
aging: Lão hóa, sự già đi.
 - Thumbnail 1
aging: Lão hóa, sự già đi.
 - Thumbnail 2
noun

Quá trình lão hóa là một phần tự nhiên của cuộc sống, và nó ảnh hưởng đến tất cả mọi người.