BeDict Logo

develops

/dɪˈveləps/ /dəˈveləps/
Hình ảnh minh họa cho develops: Khai triển, Tỉa, Làm thoáng.
verb

Người chơi bida chuyên nghiệp tỉa cụm bi gần lỗ bên, cẩn thận điều khiển bi cái để làm cho chúng tách ra, tạo cơ hội đánh dễ dàng hơn.