BeDict Logo

alimentation

/ˌæˌlɪmənˈteɪʃən/ /əˌlɪmənˈteɪʃən/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "proper" - Riêng, Vật riêng.
propernoun
/ˈpɹɔp.ə/ /ˈpɹɒp.ə(ɹ)/ /ˈpɹɑ.pɚ/

Riêng, Vật riêng.

"The school's library is the proper for quiet study. "

Thư viện của trường là nơi dành riêng cho việc học tập yên tĩnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "development" - Phát triển, sự phát triển, tiến triển.
/dɪˈvɛləpmənt/

Phát triển, sự phát triển, tiến triển.

"The development of this story has been slow."

Sự phát triển của câu chuyện này diễn ra khá chậm.

Hình ảnh minh họa cho từ "fed" - Liên bang, Nhân viên liên bang.
fednoun
/fɛd/

Liên bang, Nhân viên liên bang.

"That corrupt fed was caught taking bribes from a mobster!"

Tên nhân viên liên bang tham nhũng đó bị bắt quả tang nhận hối lộ từ một tên trùm mafia!

Hình ảnh minh họa cho từ "tri" - Ba môn phối hợp
trinoun
/tɹaɪ/

Ba môn phối hợp

"a tri bike"

Một chiếc xe đạp dùng cho ba môn phối hợp.

Hình ảnh minh họa cho từ "provision" - Dự trữ, nguồn cung cấp, thực phẩm dự trữ.
/pɹəˈvɪʒ.ən/

Dự trữ, nguồn cung cấp, thực phẩm dự trữ.

"The family stocked up on provisions for the upcoming camping trip, including canned food and bottled water. "

Để chuẩn bị cho chuyến cắm trại sắp tới, gia đình đã tích trữ nhiều đồ dùng, đặc biệt là thực phẩm dự trữ như đồ hộp và nước đóng chai.

Hình ảnh minh họa cho từ "food" - Đồ ăn, thức ăn, lương thực, thực phẩm.
foodnoun
/fuːd/ /fud/

Đồ ăn, thức ăn, lương thực, thực phẩm.

"The innkeeper brought them food and drink."

Người chủ quán trọ mang cho họ đồ ăn và thức uống.

Hình ảnh minh họa cho từ "necessities" - Nhu yếu phẩm, sự cần thiết.
/nɪˈsɛsətiz/

Nhu yếu phẩm, sự cần thiết.

"I bought a new table out of necessity. My old one was ruined."

Tôi mua một cái bàn mới vì đó là điều cần thiết. Cái bàn cũ của tôi đã hỏng mất rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "growth" - Tăng trưởng, sự phát triển, sự lớn mạnh.
growthnoun
/ɡɹəʊθ/ /ɡɹoʊθ/

Tăng trưởng, sự phát triển, sự lớn mạnh.

"Growth was dampened by a softening of the global economy in 2001, but picked up in the subsequent years due to strong growth in China."

Sự tăng trưởng bị kìm hãm bởi sự suy yếu của kinh tế toàn cầu vào năm 2001, nhưng đã phục hồi trong những năm sau đó nhờ sự tăng trưởng mạnh mẽ ở Trung Quốc.

Hình ảnh minh họa cho từ "children" - Trẻ em, con nít.
[ˈt͡ʃʊld̠ɹ̠ ̝ʷən] [ˈt͡ʃɪl.d̠ɹ̠ ̝ʷən] [tʃɪl.ɹən]

Trẻ em, con nít.

"Go easy on him: he is but a child."

Nhẹ tay với nó thôi: nó còn là một đứa trẻ con.

Hình ảnh minh họa cho từ "crucial" - Chủ yếu, cốt yếu, then chốt, quan trọng.
crucialadjective
/ˈkɹuː.ʃəl/

Chủ yếu, cốt yếu, then chốt, quan trọng.

"A secure supply of crude oil is crucial for any modern nation, let alone a superpower."

Nguồn cung cấp dầu thô ổn định là yếu tố then chốt đối với bất kỳ quốc gia hiện đại nào, huống chi là một siêu cường.

Hình ảnh minh họa cho từ "healthy" - Khỏe mạnh, lành mạnh.
healthyadjective
/ˈhɛl.θi/

Khỏe mạnh, lành mạnh.

"He was father to three healthy kids."

Ông ấy là cha của ba đứa con khỏe mạnh, lanh lợi.

Hình ảnh minh họa cho từ "feeding" - Cho ăn, đút cho ăn.
/ˈfiːdɪŋ/

Cho ăn, đút cho ăn.

"Feed the dog every evening."

Cho chó ăn mỗi tối nhé.