



alimentation
/ˌæˌlɪmənˈteɪʃən/ /əˌlɪmənˈteɪʃən/noun
Từ vựng liên quan

developmentnoun
/dɪˈvɛləpmənt/
Phát triển, sự phát triển, tiến triển.
"The development of this story has been slow."
Sự phát triển của câu chuyện này diễn ra khá chậm.

provisionnoun
/pɹəˈvɪʒ.ən/
Dự trữ, nguồn cung cấp, thực phẩm dự trữ.

necessitiesnoun
/nɪˈsɛsətiz/
Nhu yếu phẩm, sự cần thiết.

growthnoun
/ɡɹəʊθ/ /ɡɹoʊθ/
Tăng trưởng, sự phát triển, sự lớn mạnh.









